có chuyện
Định nghĩa
- Cụm động từ:
- Xảy ra sự việc bất thường, không mong muốn: "có chuyện" chỉ tình huống có điều gì đó không bình thường, thường là tiêu cực hoặc đáng lo ngại, xảy ra.
- Có vấn đề, có rắc rối: "có chuyện" cũng dùng để nói về sự việc gây khó khăn, mâu thuẫn hoặc bất hòa.
Ví dụ sử dụng
- (Hãy cảnh giác! Có lẽ điều gì đó bất thường đang xảy ra.)
- (Hai người đó dường như đang có mâu thuẫn, bất hòa.)
- (Tối qua nhà bên cạnh rất ồn, chắc đã xảy ra sự việc gì đó không bình thường.)
Các cách sử dụng nâng cao
"có chuyện gì đó": diễn tả sự việc không rõ ràng, đáng nghi.
- Tôi thấy anh ta cứ nhìn chằm chằm, chắc có chuyện gì đó. (Tôi thấy anh ta cứ nhìn chằm chằm, chắc có điều gì đó không bình thường.)
"có chuyện với ai": xảy ra mâu thuẫn hoặc tranh cãi với người khác.
- Cô ấy đang có chuyện với sếp về lương. (Cô ấy đang có mâu thuẫn với sếp về vấn đề lương.)
Biến thể và từ gần giống
Chuyện (danh từ): sự việc, câu chuyện.
- Kể chuyện cho tôi nghe. (Hãy kể một câu chuyện cho tôi nghe.)
Không có chuyện (cụm từ): không xảy ra sự việc gì; không có vấn đề.
- Đừng lo, không có chuyện gì đâu. (Đừng lo, không có vấn đề gì xảy ra đâu.)
Từ đồng nghĩa
- Có vấn đề: xảy ra điều không ổn, bất thường.
- Xảy ra chuyện: diễn tả sự việc đã hoặc đang diễn ra (thường không tốt).
- Lộn xộn: tình trạng hỗn loạn, có xung đột hoặc rắc rối.
Thành ngữ liên quan
- Có chuyện như đùa: sự việc xảy ra một cách bất ngờ, khó tin, nhưng là thật.
- Nghe nói anh ta bỏ việc rồi, có chuyện như đùa. (Nghe nói anh ta bỏ việc rồi, sự việc xảy ra bất ngờ và khó tin.)